Zinc Sulphate (Kẽm sulfat) – E-Zinc

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Zinc Sulphate (Kẽm sulfat)

Phân loại: Khoáng chất và chất điện giải.

Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A12CB01

Biệt dược gốc:

Biệt dược: E-ZINC

Hãng sản xuất : Công ty TNHH United Pharma Việt Nam.

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Sirô uống dạng giọt: hộp 1 chai 15mL.

Sirô: hộp 1 chai 60mL.

Mỗi mL sirô uống dạng giọt: Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfate monohydrate 27,5mg) 10mg.

Mỗi 5mL (1 muỗng cà phê) sirô: Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfate monohydrate 55mg) 20mg.

Sirô E-Zinc có màu vàng, hương vị táo tươi, chua ngọt, hơi đặc và hơi mờ đục.

Thuốc tham khảo:

E-ZINC 60ml
Mỗi 5 ml xirô có chứa:
Kẽm sulfat monohydrat …………………………. 20 mg
Tá dược …………………………. vừa đủ (Xem mục 6.1)

3. Video by Pharmog:

[VIDEO DƯỢC LÝ]

————————————————

► Kịch Bản: PharmogTeam

► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog

► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/

► Group : Hội những người mê dược lý

► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/

► Website: pharmog.com

4. Ứng dụng lâm sàng:

4.1. Chỉ định:

Dùng E-Zinc trong các trường hợp sau:

Điều trị hỗ trợ tiêu chảy cấp.

Nhiễm trùng tái diễn ở đường hô hấp, da.

Giúp hỗ trợ tăng trưởng và phát triển thể chất.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng : Dùng uống. uống sau bữa ăn

Liều dùng:

Image from Drug Label Content

4.3. Chống chỉ định:

Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào có trong công thức.

4.4 Thận trọng:

Nếu bệnh nhân quên một liều dùng, chỉ cần dùng liều kế tiếp và các liều tiếp theo như trong liều dùng đã khuyến cáo, tức là một lần mỗi ngày.

Không dùng gấp đôi liều đề nghị trừ khi được bác sĩ khuyên dùng.

Nếu bệnh nhân đã dùng nhiều hơn liều đề nghị, hãy hỏi ý kiến bác sĩ.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Không ảnh hưởng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: NA

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Thuốc nên dùng thận trọng ở phụ nữ có thai và cho con bú.

Thời kỳ cho con bú:

Thuốc nên dùng thận trọng ở phụ nữ có thai và cho con bú.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như buồn nôn và nôn được thấy khi dùng liều trên 30mg kẽm nguyên tố.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Không ghi nhận sự tương tác giữa thức ăn hoặc các thuốc khác với lượng kẽm có trong E-Zinc.

4.9 Quá liều và xử trí:

Ngộ độc kẽm cấp tính hiếm khi xảy ra. Các dấu hiệu ngộ độc sau khl dùng liều cao kẽm (4-8 gam) bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, sốt, có vị kim loại trong miệng và ngủ lịm.

Trong trường hợp quá liều, nên cho dùng các chất làm dịu như sữa; các chất tạo chelat như sodium edetate có thể có ích.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Những chức năng chính yếu của kẽm:

Cần thiết cho sự phát triển bình thường và duy trì hệ miễn dịch khoẻ mạnh, giúp điều hòa hoạt động của các tế bào tham gia vào chức năng miễn dịch.

Có tác động chống oxy hóa nhờ vai trò là 1 đồng yếu tố của enzyme superoxide dismutase, enzyme này tham gia vào việc loại bỏ các gốc tự do có hại.

Là đồng yếu tố của nhiều enzyme tham gia vào sự phân chia và phát triển tế bào.

Tổ Chức Y Tế Thế Giới (WHO) và UNICEF cũng khuyến cáo dùng kẽm trong điều trị hỗ trợ tiêu chảy cấp cùng với dung dịch bù nước và điện giải có nồng độ thẩm thấu thấp (ORS).

Cơ chế tác dụng:

Kẽm là khoáng chất thiết yếu tìm thấy trong hầu hết các tế bào. Cơ thể người chứa khoảng 2 – 3 g kẽm, có trong xương, răng, tóc, da, gan, cơ bắp, bạch cầu và tinh hoàn. Kẽm kích thích hoạt động của rất nhiều enzym là những chất xúc tác các phản ứng sinh hoá trong cơ thể. Kẽm cần thiết cho một hệ thống miễn dịch lành mạnh, có khả năng chống nhiễm trùng và phòng ngừa cảm cúm. Kẽm giúp làm mau lành các vết thương, kích thích sự phát triển của các tế bào mới, phục hồi các tế bào đã bị các gốc tự do làm tổn thương. Kẽm cũng cần thiết cho sự tổng hợp DNA, kích thích sự chuyển hóa của vitamin A, kích thích sự hoạt động của thị giác và của hệ thần kinh trung ương. Ngoài ra, kẽm còn hỗ trợ cho việc tăng trưởng và phát triển bình thường của thai nhi trong bụng mẹ, suốt thời kỳ thơ ấu và thiếu niên.

Tiêu chảy kéo dài làm mất đi một lượng kẽm đáng kể. Việc giảm kẽm trong cơ thể làm chậm quá trình tái tạo và phục hồi về cấu tạo và chức năng tế bào niêm mạc ruột dẫn đến kéo dài thời gian tiêu chảy. Vì vậy việc bổ sung kẽm có khả năng làm giảm tiêu chảy ở người tiêu chảy kéo dài.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Không có thông tin.

5.3 Giải thích:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

5.4 Thay thế thuốc :

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Tá dược: Đường nghịch chuyển, Sorbitol Solution, Glycerin, Xanthan Gum, Sodium Benzoate, Sodium Citrate Hydrous, Sodium Chloride, Acesulfame Potassium, DC Yellow #10 88-94%, Hương Táo FU29289, Mint Cool 79770-36, Nước tỉnh khiết.

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

Dược Thư Quốc Gia Việt Nam