Hederacoside C + Hederagenin (Cao khô lá thường xuân)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Hederacoside C + Hederagenin (Hederae helicis folii extractum siccum / Ivy leaf extract/ Hedera helix / Cao khô lá thường xuân )

Phân loại: Thuốc giảm ho.

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): V03A.

Brand name: Prospan.

Generic : Hederacoside C + Hederagenin (Hederae helicis folii extractum siccum / Ivy leaf extract/ Hedera helix / Cao khô lá thường xuân ), Danospan, Massoft

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Siro uống 0,7%

Kẹo ngậm 26mg.

Thuốc tham khảo:

PROSPAN
Mỗi 100ml siro có chứa:
Cao khô lá thường xuân …………………………. 700 mg
Tá dược …………………………. vừa đủ (Xem mục 6.1)

3. Video by Pharmog:

[VIDEO DƯỢC LÝ]

————————————————

► Kịch Bản: PharmogTeam

► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog

► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/

► Group : Hội những người mê dược lý

► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/

► Website: pharmog.com

4. Ứng dụng lâm sàng:

4.1. Chỉ định:

Viêm đường hô hấp cấp có kèm theo ho.

Điều trị triệu chứng trong các bệnh lý viêm phế quản mạn tính.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng : Dùng uống.

Liều dùng:

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (dưới 6 tuổi): 2,5ml/lần x 3 lần mỗi ngày.

Trẻ ở độ tuổi đi học (6 – 9 tuổi) và thiếu niên (> 10 tuổi): 5ml/lần x 3 lần mỗi ngày.

Người lớn: 5 – 7.5ml/lần x 3 lần mỗi ngày.

Lắc chai kỹ trước khi dùng

Thời gian điều trị

Thời gian dùng thuốc tuỳ thuộc vào mức độ trầm trọng của các triệu chứng, nhưng phải dùng ít nhất là 1 tuần, ngay cả khi chỉ bị nhiễm trùng đường hô hấp nhẹ.

Để đảm bảo việc điều trị được thành công, nên dùng thuốc thêm 2 – 3 ngày sau khi đã hết các triệu chứng bệnh.

Trong trường hợp bệnh vẫn còn dai dẳng và xuất hiện tình trạng khó thở, sốt, đàm có mủ hoặc máu, phải đi khám bác sĩ ngay lập tức.

4.3. Chống chỉ định:

Thuốc chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân bị dị ứng hoặc tăng mẫn cảm với các thành phần của thuốc.

Đối với những trường hợp bất dung nạp fructose.

4.4 Thận trọng:

Cũng như các chế phẩm có nguồn gốc thiên nhiên, thuốc có thành phần hoạt chất là chất chiết xuất từ thực vật, do đó màu của thuốc đôi khi có thể bị thay đổi. Tuy nhiên, điều này không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của thuốc.

Không dùng quá liều quy định. Tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

Bị viêm dạ dày (viêm niêm mạc dạ dày) hoặc loét dạ dày.

Đang dùng thuốc chống ho như codein hoặc dextromethorphan.

Khó thở, sốt hoặc đờm có mủ.

Các triệu chứng xấu đi hoặc không cải thiện sau 7 ngày.

Nếu bị rối loạn dung nạp với một số loại đường, liên hệ với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc này.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: NA

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Với phụ nữ có thai và cho con bú: bởi tính an toàn của thuốc trên phụ nữ có thai vẫn chưa được xác định, do đó chỉ dùng thuốc cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú dưới sự chỉ dẫn và kê toa của bác sĩ.

Thời kỳ cho con bú:

Với phụ nữ có thai và cho con bú: bởi tính an toàn của thuốc trên phụ nữ có thai vẫn chưa được xác định, do đó chỉ dùng thuốc cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú dưới sự chỉ dẫn và kê toa của bác sĩ.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Rất hiếm

Phản ứng dị ứng như khó thở, sưng, đỏ da hoặc ngứa có thể xảy ra sau khi sử dụng thuốc có chứa cao khô lá thường xuân.

Không phổ biến

Ở những bệnh nhân nhạy cảm với rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy có thể xảy ra và có thể có tác dụng nhuận tràng do thành phần thuốc có sorbitol.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Người ta vẫn chưa phát hiện được việc uống thuốc này cùng với các thuốc khác có gây những tác dụng không mong muốn hay không, vì vậy việc sử dụng thuốc này đồng thời với các thuốc khác, ví dụ như kháng sinh, được xem là an toàn.

4.9 Quá liều và xử trí:

Chưa có báo cáo về quá liều. Nếu xảy ra quá liều cần theo dõi và điều trị triệu chứng.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Lá Thường xuân có tên gọi khoa học là Hedera Helix, hay còn được gọi là dây nguyệt quế, cây vạn niên, dây lá nho, dây ivy,… Cây Thường xuân được trồng tại rất nhiều nơi trên thế giới, nhiều nhất là tại châu Âu.

Tác dụng của cao khô lá Thường xuân giúp giảm ho, long đờm, giảm co thắt phế quản, hỗ trợ làm dịu đau rát họng một cách hiệu quả.

Thêm vào đó, sản phẩm này còn có tác dụng chống nấm (như chống Candida albicans), kháng sinh (kháng Staphyloc- cocus aureus), chống giun sán (ví dụ chống cestodenes, nematodenes, trematodenes), chống động vật nguyên sinh (ví dụ chống trùng Amip và Trichomonas)… cũng là do tác dụng của cao khô lá Thường xuân mang lại.

Tác dụng của dịch chiết thậm chí còn mạnh hơn so với việc trực tiếp dùng lá Thường xuân do nồng độ đậm đặc gấp nhiều lần.

Cơ chế tác dụng:

Cao khô lá Thường xuân thường được chiết xuất dưới dạng tinh chất có trong siro ho dùng để uống. Chất saponin trong cao lá Thường xuân (gồm alpha hederin và hederacoside C) có tác dụng chống co thắt và tan đờm theo cơ chế qua trung gian niêm mạc dạ dày. Trong lá Thường xuân cũng chứa hoạt chất glycoside, giúp làm giãn cơ trơn phế quản, mát niêm mạc họng, long đờm, giảm đau, thông mũi và làm dịu cơn ho nhanh chóng.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Chưa có nghiên cứu.

5.3 Giải thích:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

5.4 Thay thế thuốc :

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Tá dược: nước tinh khiết, kali sorbat acid citric khan, gôm xanthan, hương anh đào, dung dịch sorbitol 70%.

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

Dược Thư Quốc Gia Việt Nam

Hoặc HDSD Thuốc.