Carnitine orotate (L-carnitine)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Carnitine orotate (L-carnitine)

Phân loại: Thuốc tác động trên hệ chuyển hóa.

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): .

Brand name: Hanseo Hepadif.

Generic : Carnitine orotate , L-carnitine

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén , viên nang 150 mg, 300 mg.

Thuốc tham khảo:

HANSEO HEPADIF cap
Mỗi viên nang cứng có chứa:
Carnitine orotate …………………………. 150 mg
Vitamin Tổng hợp ………………………….
Tá dược …………………………. vừa đủ (Xem mục 6.1)

3. Video by Pharmog:

[VIDEO DƯỢC LÝ]

————————————————

► Kịch Bản: PharmogTeam

► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog

► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/

► Group : Hội những người mê dược lý

► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/

► Website: pharmog.com

4. Ứng dụng lâm sàng:

4.1. Chỉ định:

Hỗ trợ điều trị các bệnh viêm gan cấp tính, giai đoạn đầu cấp tính, viêm gan mãn tính, bệnh gan nhiễm mỡ, xơ gan, giải độc gan gây ra do các thuốc và hóa chất.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng : Dùng uống.

Liều dùng:

Người lớn : mỗi lần uống 2 viên, hai đến ba lần mỗi ngày.

Liều dùng có thể điều chỉnh dựa vào đánh giá bệnh trên lâm sàng.

Liều dùng an toàn của L-carnitine qua đường uống đã được chứng minh qua các nghiên cứu khoa học:

Đối với người trưởng thành bị thiếu L-carnitine: 990mg/ngày, chia làm 2 – 3 liều, dùng dạng viên hoặc dung dịch uống.

Đối với người phải dùng thuốc chống động kinh acid valproic (Depacon, Depakene, Depakote, VPA) bị thiếu L-carnitine hoặc muốn dùng L-carnitine để giảm tác động của thuốc: 50 – 100mg/kg/ngày, chia làm 3 – 4 liều, dùng tối đa 3gr/ngày.

Đối với người bị đau ngực và suy tim sung huyết (CHF): 1gr/ngày, chia làm hai lần.

Sử dụng sau các cơn đau tim: 2 – 6gr/ngày.

Đối với người bị cường giáp: 1 – 2gr/ngày, chia làm hai lần.

Đối với nam giới vô sinh: 2gr L-carnitine uống kết hợp với 1gr L-acetyl-carnitine mỗi ngày.

4.3. Chống chỉ định:

Thuốc chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân bị dị ứng hoặc tăng mẫn cảm với các thành phần của thuốc.

4.4 Thận trọng:

Thận trọng khi dùng thuốc:

Tuân thủ đúng liều lượng và đường dùng được chỉ định.

Nếu có các triệu chứng lạ sau khi dùng thuốc, ngưng sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Nên hỏi ý kiến bác sĩ nếu các triệu chứng bệnh trên lâm sàng không cải thiện sau một tháng điều trị.

L-carnitine có thể khiến bệnh suy giáp trở lên trầm trọng hơn. Những người đã từng bị động kinh không nên sử dụng L-carnitine vì nó có thể gây ra các cơn co giật mạnh.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: NA

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Chưa xác định độ an toàn của thuốc với phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú. Do đó, chỉ dùng thuốc cho phụ nữ mang thai, dự định có thai, phụ nữ đang cho con bú, khi lợi ích của việc điều trị mang lại vượt hơn hẳn những rủi ro có thể xảy ra.

Thời kỳ cho con bú:

Chưa xác định độ an toàn của thuốc với phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú. Do đó, chỉ dùng thuốc cho phụ nữ mang thai, dự định có thai, phụ nữ đang cho con bú, khi lợi ích của việc điều trị mang lại vượt hơn hẳn những rủi ro có thể xảy ra.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Các tác dụng phụ của L-carnitine bao gồm:

Triệu chứng bệnh nhược cơ;

Chán ăn, buồn nôn, nôn mửa, tiêu cháy, đau bụng;

Làm cho nước tiểu, hơi thở và mồ hôi có mùi tanh.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Acenocoumarol: Thuốc làm chậm quá trình đông máu. L-carnitine có thể làm tăng hiệu quả của Acenocoumarol, tuy nhiên, đây không phải là điều tốt. Việc tăng hiệu quả của Acenocoumarol sẽ khiến quá trình đông máu bị chậm quá mức.

Hormone tuyến giáp: L-carnitine làm giảm hoạt động của hormone tuyến giáp (được sử dụng trong các bệnh tuyến giáp).

Thuốc chống đông máu Warfarin (Coumadin): Tương tự như với Acenocoumarol, sử dụng kết hợp Warfarin và L-carnitine sẽ làm chậm quá trình đông máu, tăng nguy cơ chảy máu và thâm tím.

4.9 Quá liều và xử trí:

Chưa có báo cáo về quá liều. Nếu xảy ra quá liều cần theo dõi và điều trị triệu chứng.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Carnitine Ortate là muối phức giữa acid Orotic và Carnitine có hoạt tính dược lý. Dạng phức hợp này dễ dàng hấp thu vào cơ thể hơn so với khi dùng Carnitine và acid Orotic riêng rẽ. Với dạng muối phức, cả hai chất này hỗ trợ tác dụng cho nhau, gia tăng khả năng hòa tan và hấp thu sinh học trong cơ thể.

Sau khi hấp thu, hai thành phần này tách rời ra và cho tác dụng dược lý riêng biệt.

Acid Orotic là nguyên liệu của quá trình sinh tổng hợp acid Nucleic (DNA, RNA), đây là quá trình sinh lý quan trọng thúc đẩy tổng hợp protein cho việc tái tạo các tế bào bị tổn thương. Vì thế acid Orotic ức chế sự hủy hoại gan sau khi các tế bào gan bị tổn thương bằng cách làm cân bằng lại quá trình tái tạo các tế bào gan, hệ men của gan, và phục hồi chức năng gan.

Carnitine là chất kích thích sinh học quan trọng cho quá trình chuyển hóa mỡ và là thành phần thúc đẩy quá trình beta oxy hóa các acid béo tự do trong tế bào gan.

Vì thế Carnitine là tác nhân tăng chuyển hóa mỡ rất hiệu quả.

Sự biến tính mỡ gây tích tụ trong gan gây ra do các yếu tố nội tại như là bệnh tiểu đường, mang thai, tăng hormon tuyến giáp, v.v…hay do các yếu tố bên ngoài như các thuốc tránh thai, rượu, các chất độc hại khác, v.v…

Thành phần chiết xuất từ gan, phần không độc tính, có tác dụng giải độc rất cao trên nhiều loại độc tố.

Vì thế dịch chiết từ gan được dùng điều trị các hội chứng rối loạn có nguồn gốc nội tại và bên ngoài, trong quá trình điều trị suy giảm chức năng gan.

Cơ chế tác dụng:

L-Carnitine là chất dinh dưỡng tự nhiên đóng vai trò thiết yếu trong chuyển hóa năng lượng cơ thể. Nó còn được gọi là vitamin BT.

L-Carnitine giúp vận chuyển các acid béo vào trong nhà máy năng lượng của tế bào.Chỉ tại nơi đây, các acid béo mới được chuyển hóa và tạo ra năng lượng giúp cho cơ thể hoạt động. L-Carnitine rất quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho nhiều cơ quan trong cơ thể như cơ, tim, gan và các tế bào miễn dịch. Nếu không có L-Carnitine, các acid béo không thể đến được nơi sản xuất năng lượng, khi đó, cơ thể sẽ bị thiếu năng lượng, còn chất béo thì trở nên thừa và tích tụ lại.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Sinh khả dụng của thuốc <10%

Thuốc không gắn với protein huyết tương và được chuyển hóa ở mức nhỏ.

Thuốc được thải trừ qua thận (>95%)

5.3 Giải thích:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

5.4 Thay thế thuốc :

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Lactose, D-Sorbitol, Magnesium stearate, silicone dioxide, hard capsule.

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

Dược Thư Quốc Gia Việt Nam

Hoặc HDSD Thuốc.