Cinnarizine

Cinnarizine – Vinphastu

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cinnarizin Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA02. Biệt dược gốc: STUGERON Biệt dược: Vinphastu Hãng sản xuất : Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc […]

Cinnarizine – Vinphastu Đọc thêm »

Cinnarizine – Voploxi

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cinnarizin Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA02. Biệt dược gốc: STUGERON Biệt dược: Voploxi Hãng sản xuất : Công ty cổ phần sản xuất – thương

Cinnarizine – Voploxi Đọc thêm »

Cinnarizine – Upcegeron

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cinnarizin Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA02. Biệt dược gốc: STUGERON Biệt dược: Upcegeron Hãng sản xuất : Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25

Cinnarizine – Upcegeron Đọc thêm »

Cinnarizine – Stustu

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cinnarizin Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA02. Biệt dược gốc: STUGERON Biệt dược: Stustu Hãng sản xuất : Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex

Cinnarizine – Stustu Đọc thêm »

Cinnarizine – Stagerin

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cinnarizin Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA02. Biệt dược gốc: STUGERON Biệt dược: Stagerin Hãng sản xuất : Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định 2.

Cinnarizine – Stagerin Đọc thêm »

Cinnarizine – Steron-Amtex

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cinnarizin Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA02. Biệt dược gốc: STUGERON Biệt dược: Steron-Amtex Hãng sản xuất : Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. 2.

Cinnarizine – Steron-Amtex Đọc thêm »

Cinnarizine – Pyme Cinazin

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cinnarizin Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA02. Biệt dược gốc: STUGERON Biệt dược: Pyme Cinazin Hãng sản xuất : Công ty cổ phần Pymepharco 2. Dạng

Cinnarizine – Pyme Cinazin Đọc thêm »

Cinnarizine – Kimasuld

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cinnarizin Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA02. Biệt dược gốc: STUGERON Biệt dược: Kimasuld Hãng sản xuất : Công ty dược phẩm và thương mại Phương

Cinnarizine – Kimasuld Đọc thêm »

Cinnarizine – Cinnarizine Nadyphar

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cinnarizin Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA02. Biệt dược gốc: STUGERON Biệt dược: Cinnarizine Hãng sản xuất : Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 –

Cinnarizine – Cinnarizine Nadyphar Đọc thêm »